Tỷ Giá BIDV Hôm Nay

Ngày đăng: 19-10-2020

Tỷ Giá BIDV Hôm Nay giá bán, giá chuyển khoản, giá mua cập nhật mới nhất có chênh lệch. Xem ngay tỷ giá BIDV mới nhất.

Thông tin tỷ giá BIDV hôm nay – Tỷ giá ngoại tệ tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam được cập nhật liên tục.

Bảng tỷ giá BIDV - Tỷ giá ngoại tệ BIDV cập nhật mới nhất ngày 23-01-2021

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
Ký hiệu ngoại tệUSDTên ngoại tệUS Dollar Dollar MỹMua tiền mặt và Séc22,975Mua chuyển khoản22,975Bán23,175
Ký hiệu ngoại tệUSD(1-2-5)Tên ngoại tệDollar My DollarMua tiền mặt và Séc22,759Mua chuyển khoản-Bán-
Ký hiệu ngoại tệUSD(10-20)Tên ngoại tệDollar My DollarMua tiền mặt và Séc22,929Mua chuyển khoản-Bán-
Ký hiệu ngoại tệGBPTên ngoại tệEuro Bảng AnhMua tiền mặt và Séc30,947Mua chuyển khoản31,134Bán32,013
Ký hiệu ngoại tệHKDTên ngoại tệHKD Dollar Hồng KôngMua tiền mặt và Séc2,920Mua chuyển khoản2,940Bán3,014
Ký hiệu ngoại tệCHFTên ngoại tệFranc Franc Thụy SỹMua tiền mặt và Séc25,510Mua chuyển khoản25,664Bán26,470
Ký hiệu ngoại tệJPYTên ngoại tệJPY Yên NhậtMua tiền mặt và Séc216.26Mua chuyển khoản217.57Bán226.23
Ký hiệu ngoại tệTHBTên ngoại tệJPY Baht Thái LanMua tiền mặt và Séc728.77Mua chuyển khoản736.13Bán800.79
Ký hiệu ngoại tệAUDTên ngoại tệAUD Dollar AustraliaMua tiền mặt và Séc17,493Mua chuyển khoản17,598Bán18,106
Ký hiệu ngoại tệCADTên ngoại tệCAD Dollar CanadaMua tiền mặt và Séc17,811Mua chuyển khoản17,919Bán18,487
Ký hiệu ngoại tệSGDTên ngoại tệSGD Dollar SingaporeMua tiền mặt và Séc17,094Mua chuyển khoản17,197Bán17,658
Ký hiệu ngoại tệSEKTên ngoại tệSEK Krone Thụy ĐiểnMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản2,746Bán2,827
Ký hiệu ngoại tệLAKTên ngoại tệLAK Kip LàoMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản2.28Bán2.7
Ký hiệu ngoại tệDKKTên ngoại tệDKK Krone Đan MạchMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản3,720Bán3,828
Ký hiệu ngoại tệNOKTên ngoại tệNOK Krone Na UyMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản2,697Bán2,777
Ký hiệu ngoại tệCNYTên ngoại tệCNY Nhân Dân TệMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản3,514Bán3,617
Ký hiệu ngoại tệRUBTên ngoại tệRUB Rub NgaMua tiền mặt và Séc-Mua chuyển khoản282Bán361
Ký hiệu ngoại tệNZDTên ngoại tệNZD Dollar New ZealandMua tiền mặt và Séc16,318Mua chuyển khoản16,417Bán16,747
Ký hiệu ngoại tệKRWTên ngoại tệKRW Won Hàn QuốcMua tiền mặt và Séc18.75Mua chuyển khoản-Bán22.84
Ký hiệu ngoại tệEURTên ngoại tệEuro EuroMua tiền mặt và Séc27,603Mua chuyển khoản27,678Bán28,737
Ký hiệu ngoại tệTWDTên ngoại tệTWD Dollar Đài LoanMua tiền mặt và Séc746.35Mua chuyển khoản-Bán845.32
Ký hiệu ngoại tệMYRTên ngoại tệMYR Ringgit MalaysiaMua tiền mặt và Séc5,349.27Mua chuyển khoản-Bán5,853.46

Ghi chú:

  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật và chỉ mang tính chất tham khảo vui lòng liên hệ ngân hàng nếu muốn giao dịch.
5/5 (1 Review)
CÙNG DANH MỤC
TÍNH LÃI LỖ MUA BÁN VÀNG
Chọn loại vàng đầu tư:
Ngày mua:
Số lượng mua (chỉ)
Ngày bán:
Email (nhận tin mới):

Đăng ký ngay thông tin

để được nhận thông tin mới nhất