Bảng Giá Vàng Hôm Nay Cập Nhật Ngày 25-01-2022

Đơn vị: đồng/chỉ Mua Bán
DOJI HN 6,140,000 25k 6,205,000 20k
DOJI SG 6,140,000 20k 6,210,000 25k
MARITIME BANK 6,095,000 20k 6,215,000 20k
Nữ trang 24K 99% 5,241,500 30k 5,351,500 30k
Nữ trang 24K 99,99% 5,335,000 30k 5,405,000 30k
Phú Qúy SJC 6,152,000 15k 6,205,000 21k
PNJ HN 5,330,000 45k 5,410,000 55k
PNJ TP.HCM 5,330,000 45k 5,410,000 55k
SJC Biên Hòa 6,190,000 40k 6,255,000 45k
SJC Bình Phước 6,188,000 40k 6,257,000 45k
SJC Cà Mau 6,190,000 40k 6,257,000 45k
SJC Hà Nội 6,190,000 40k 6,257,000 45k
SJC Huế 6,187,000 40k 6,258,000 45k
SJC Long Xuyên 6,192,000 40k 6,260,000 45k
SJC Miền Tây 6,190,000 40k 6,255,000 45k
SJC Nha Trang 6,190,000 40k 6,257,000 45k
SJC Quãng Ngãi 6,190,000 40k 6,255,000 45k
SJC TP HCM 6,190,000 40k 6,255,000 45k
SJC Đà Nẵng 6,190,000 40k 6,257,000 45k
TPHCM 10K 2,069,100 13k 2,269,100 13k
TPHCM 14K 2,966,400 18k 3,166,400 18k
TPHCM 18K 3,869,200 23k 4,069,200 23k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,355,000 20k 5,435,000 30k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,355,000 20k 5,445,000 30k
VIETINBANK GOLD 6,150,000 30k 6,212,000 30k
Cập nhật bởi Giavang.asia nếu có sai sót vui lòng liên hệ: giavang.asia@gmail.com
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Tỷ giá Vàng/USD Online

Tỷ giá Ngoại Tệ

Đơn vị VND Mua Bán
USD 22,470.00 22,780.00
THB 605.08 698.20
SGD 16,424.40 17,125.80
SEK 0.00 2,493.90
RUB 0.00 320.28
NOK 0.00 2,568.56
MYR 0.00 5,465.35
KWD 0.00 77,728.80
KRW 16.35 19.92
JPY 192.65 203.94
INR 0.00 314.13
HKD 2,833.48 2,954.48
GBP 29,734.00 31,003.90
EUR 24,914.40 26,311.10
DKK 0.00 3,501.73
CHF 24,010.10 25,035.40
CAD 17,452.00 18,197.30
AUD 15,753.80 16,426.50

Giá vàng thế giới trực tiếp

GIAVANG.ASIA CUNG CẤP THÔNG TIN VỀ

Đăng ký ngay thông tin
để được nhận thông tin mới nhất