Bảng niêm yết giá vàng hôm nay 10.8.2023 cập nhật 01:01

Ngày đăng: 10-08-2023
Bảng niêm yết giá vàng hôm nay 10.8.2023 cập nhật 01:01

Bảng niêm yết giá vàng hôm nay 10.8.2023 cập nhật 01:01 giá vàng trong nước SJC, PNJ, Doji, BTMC và giá vàng thế giới. Xem ngay Bảng giá vàng niêm yết hôm nay 10.8.2023

Bảng niêm yết giá vàng hôm nay 10/08/2023 cập nhật 01:01 của tất cả mã vàng trong nước cùng giá vàng thế giới trong thời gian thực

Đơn vị: đồng/chỉ Mua Bán
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99% 5,479,0005k 5,599,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
Nữ trang 24K 99,99% 5,575,0005k 5,655,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Biên Hòa 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Bình Phước 6,665,000 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Cà Mau 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Hà Nội 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Huế 6,662,0005k 6,683,000
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Long Xuyên 6,667,0005k 6,730,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Miền Tây 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Nha Trang 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Quãng Ngãi 6,665,0005k 6,725,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
SJC Đà Nẵng 6,665,0005k 6,727,0005k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 10K 2,173,4002k 2,373,4002k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 14K 3,112,2003k 3,312,2003k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM 18K 4,056,7004k 4,256,7004k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
TPHCM SJC 1C 2C 5C 5,600,0005k 5,695,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5,600,0005k 5,705,0005k
0/5 (0 Reviews)
TÍNH LÃI LỖ MUA BÁN VÀNG
Chọn loại vàng đầu tư:
Ngày mua:
Số lượng mua (chỉ)
Ngày bán:
Email (nhận tin mới):
Đăng ký ngay thông tin
để được nhận thông tin mới nhất